tràng thiên
Định nghĩa
Danh từ: - Bài văn, bài thơ dài: "tràng thiên" chỉ một tác phẩm văn học, thường là thơ hoặc văn xuôi, có độ dài lớn, vượt quá khuôn khổ thông thường. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học cổ điển.
Lưu ý: "tràng thiên" là một biến thể của "trường thiên" (trường: dài, thiên: bài). Cả hai từ đều có nghĩa tương tự, nhưng "tràng thiên" ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn học trung đại.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy vừa viết xong một bài thơ dài kể về lịch sử dân tộc.)
- ("Truyện Kiều" được xem là một bài thơ dài bất hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tràng thiên đại luận": bài văn dài bàn về một vấn đề lớn.
- Bài tràng thiên đại luận của ông ấy đã gây tranh cãi trong giới học thuật. (Bài văn dài bàn về vấn đề lớn của ông ấy đã gây tranh cãi trong giới học thuật.)
"tràng thiên tiểu thuyết": tiểu thuyết dài nhiều tập.
- Bộ tràng thiên tiểu thuyết này kéo dài đến mười tập. (Bộ tiểu thuyết dài này có đến mười tập.)
Biến thể và từ gần giống
Trường thiên (danh từ): từ phổ biến hơn, chỉ bài văn, bài thơ dài.
- Trường thiên "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi. (Bài thơ dài "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi.)
Đoản thiên (danh từ): bài văn, bài thơ ngắn — trái nghĩa với tràng thiên.
- Thơ Đường thường là đoản thiên, ngắn gọn mà súc tích. (Thơ Đường thường là bài thơ ngắn, ngắn gọn mà súc tích.)
Từ đồng nghĩa
- Trường thiên: bài dài (đồng nghĩa chính xác).
- Đại tác phẩm: tác phẩm lớn, có quy mô.
- Trường ca: bài thơ dài có tính sử thi.
Thành ngữ liên quan
- Tràng thiên vạn ngôn: bài văn dài hàng vạn chữ.
- Bài diễn thuyết của ông ấy là một tràng thiên vạn ngôn, khiến khán giả mệt mỏi. (Bài diễn thuyết dài hàng vạn chữ của ông ấy khiến khán giả mệt mỏi.)